• Vật liệu: PP (polypropylene)
• Kích thước: 4 mm – 60 mm
• Cấu trúc: 3 sợi / 4 sợi xoắn
• Màu sắc: trắng, xanh lam, đỏ hoặc theo yêu cầu của khách hàng
• Đóng gói: cuộn, cuộn dây, cuộn chỉ, bó/sợi, cuộn tròn
• Chứng chỉ: ISO, CE
• Đơn hàng tối thiểu: 500 kg
• Độ bền kéo cao hơn so với dây thừng PP tiêu chuẩn
• Nhẹ và nổi, dễ thao tác
• Kháng tuyệt vời đối với nước biển, hóa chất và sự mục nát
• Chi phí hiệu quả với tuổi thọ sử dụng dài
| Nơi Xuất Xứ: | Sơn Đông, Trung Quốc |
| Tên thương hiệu: | Đông Tài Lực |
| Chứng chỉ: | L iso c |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 500kg |
| Thời gian giao hàng: | 15-30 ngày |










Dây thừng PP Danline được sản xuất từ sợi danline PP sử dụng 100% nguyên liệu thô nguyên chất. Sản phẩm rất kinh tế và thực tiễn, với chất lượng cao, lực kéo tốt, khả năng chống mài mòn và chống tia UV tốt.






Đây là loại dây thừng kinh tế, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng như đánh bắt cá, neo đậu và dây buộc cầu cảng, đồng thời cũng được sử dụng rộng rãi trong nhiều mục đích thương mại.
| Kích thước | Dây thừng PP Darline (ISO 2307-2010) | |||
| Địa | Địa | CR | Trọng lượng | MBL |
| (mm) | (inch) | (inch) | (kg/220 m) | (kg hoặc tấn) |
| 4 | 5/32 | 1/2 | 1.76 | 215 kgf |
| 5 | 3/16 | 5/8 | 2.64 | 320 |
| 6 | 7/32 | 3/4 | 3.96 | 600 |
| 7 | 1/4 | 7/8 | 5.06 | 750 |
| 8 | 5/16 | 1 | 6.60 | 1060 |
| 9 | 11/32 | 1–1/8 | 8.80 | 1,190 |
| 10 | 3/8 | 1–1/4 | 11.00 | 1,560 |
| 12 | 1/2 | 1–1/2 | 15.40 | 2,210 |
| 14 | 9/16 | 1–3/4 | 20.90 | 3,050 |
| 16 | 5/8 | 2 | 25.30 | 3,78 tấn |
| 18 | 3/4 | 2–1/4 | 34.10 | 4.82 |
| 20 | 13/16 | 2–1/2 | 40.70 | 5.80 |
| 22 | 7/8 | 2–3/4 | 49.50 | 6.96 |
| 24 | 1 | 3 | 58.30 | 8.13 |
| 26 | 1–1/16 | 3–1/4 | 73.92 | 9.41 |
| 28 | 1–1/8 | 3–1/2 | 85.80 | 10.70 |
| 30 | 1–1/4 | 3–3/4 | 89.00 | 12.22 |
| 32 | 1–5/16 | 4 | 101.00 | 13.50 |
| 34 | 1–3/8 | 4–1/4 | 115.00 | 14.40 |
| 36 | 1–7/16 | 4–1/2 | 129.00 | 16.93 |
| 38 | 1–9/16 | 4–3/4 | 142.00 | 17.70 |
| 40 | 1–5/8 | 5 | 158.00 | 20.51 |
| 42 | 1–11/16 | 5–1/4 | 176.00 | 21.40 |
| 44 | 1–3/4 | 5–1/2 | 194.00 | 24.64 |
| 46 | 1–7/8 | 5–3/4 | 211.00 | 25.30 |
| 48 | 1–15/16 | 6 | 229.00 | 28.61 |
| 50 | 2 | 6–1/4 | 248.00 | 29.30 |
| 52 | 2–1/8 | 6–1/2 | 268.00 | 33.11 |
| 54 | 2–3/16 | 6–3/4 | 290.00 | 33.70 |
| 56 | 2–1/4 | 7 | 312.00 | 37.76 |
| 58 | 2–5/16 | 7–1/4 | 335.00 | 38.60 |
| 60 | 2–3/8 | 7–1/2 | 359.00 | 43.29 |